cannabis resin
A scientist examines a sample of cannabis resin under bright laboratory lights.
Định nghĩa
Danh từ: Nhựa cần sa – một loại nhựa được chiết xuất từ cây gai dầu (cây cần sa); được cho là chất gây nghiện chính trong cần sa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhựa cần sa thường được ép thành khối để bán.)
- (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn nhựa cần sa trong cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smoke cannabis resin": hút nhựa cần sa (thường được trộn với thuốc lá hoặc hút qua tẩu).
- He was caught smoking cannabis resin in the park. (Anh ta bị bắt khi đang hút nhựa cần sa trong công viên.)
"cannabis resin extraction": quá trình chiết xuất nhựa cần sa (bằng dung môi hoặc phương pháp cơ học).
- The laboratory specializes in cannabis resin extraction for medical research. (Phòng thí nghiệm chuyên về chiết xuất nhựa cần sa cho nghiên cứu y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannabis (n): cây cần sa (dùng để chỉ chung loại cây hoặc chất gây nghiện từ nó).
- Cannabis is illegal in many countries. (Cần sa bị cấm ở nhiều quốc gia.)
- Resin (n): nhựa (chất lỏng đặc quánh từ thực vật, có thể dùng trong công nghiệp hoặc y học).
- Tree resin is used to make varnish. (Nhựa cây được dùng để làm vecni.)
Từ đồng nghĩa
- Hashish: một dạng nhựa cần sa tinh khiết hơn, thường được ép thành dạng bánh.
- Hashish is stronger than cannabis resin. (Hashish mạnh hơn nhựa cần sa.)
- Charas: một loại nhựa cần sa thủ công từ Ấn Độ.
- Charas is traditionally made by rubbing cannabis plants. (Charas được làm thủ công bằng cách xoa cây cần sa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cannabis resin".
Thành ngữ liên quan
- "to have a taste of cannabis resin": dùng thử nhựa cần sa (thường mang nghĩa thử nghiệm).
- He had a taste of cannabis resin at the party and felt dizzy. (Anh ta đã dùng thử nhựa cần sa tại bữa tiệc và cảm thấy chóng mặt.)